Kiểm tra tài khoản Alpha hoàn toàn mới của chúng tôi.
Chênh lệch giá từ 0 pips.

Hiểu thêm những chi phí phổ biến liên quan đến giao dịch CFD
và cách chúng ảnh hưởng đến lợi nhuận của bạn.
TRẢI NGHIỆM TÀI KHOẢN ALPHA CỦA CHÚNG TÔI

Chứng khoán

Hơn 10,000 CFDs Cổ phiếu, bao gồm tất cả các thị trường chứng khoán lớn và mới nổi
được cung cấp trên nền tảng giao dịch tổ chức (IRESS) tại FXTRADING.com

Giao dịch mua bán dài hạn trong thị trường tăng hoặc giảm

Đa dạng hóa danh mục đầu tư, bảo hiểm rủi ro cổ phiếu hữu hình và ETF.

Tăng độ tiếp xúc thị trường chứng khoán với yêu cầu ký quỹ thấp.

Giao dịch theo xu hướng dài hạn dựa trên thông cáo công ty và báo cáo thu nhập.

Cấu tạo danh mục đầu tư dài/ngắn hạn riêng của bạn hoặc phòng ngừa rủi ro thị trường bằng 'giao dịch chênh lệch'.

Giao dịch CFDs Cổ phiếu với FXTRADING.com

Bạn có thể giao dịch hơn 10,000 CFDs cổ phiếu từ 14 quốc gia có sẵn trên nền tảng giao dịch hàng đầu của chúng tôi.

CFDs Cổ phiếu là gì?

Hợp đồng chênh lệch (CFDs) Cổ phiếu của chúng tôi bắt chước giá của giá cổ phiếu cơ bản. Vì CFDs là một dạng phái sinh, nhà giao dịch CFDs không sở hữu cổ phần hữu hình nhưng vẫn có thể nhận được các khoản điều chỉnh cổ tức bằng tiền mặt. CFDs Cổ phiếu cho phép các nhà giao dịch tham gia vào thị trường chứng khoán với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ của cổ phiếu hữu hình, dựa vào yêu cầu ký quỹ thấp của chúng tôi.

Vì sao chọn FXTRADING.com để giao dịch CFDs Cổ Phiếu

Có bao nhiêu loại CFDs Cổ phiếu tại FXTRADING.com?

FXTRADING.com cung cấp quyền truy cập một loạt CFDs Cổ phiếu của các sàn chứng khoán lớn trên toàn cầu. Với hơn 10,000 dạng cổ phiếu khác nhau, bạn có quyền thể hiện góc nhìn chứng khoán vĩ mô của mình trên nhiều quốc gia.

Úc

Trung Quốc (TQ)

Singapore

Đài Loan (TQ)

Thái Lan

Hồng Kông (TQ)

Anh Quốc

Mỹ

Châu Âu

Inđônêsia

wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 A2M.ASX ASX The A2 Milk Company 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
2 ABC.ASX ASX Adbri Limited 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
3 ABP.ASX ASX Abacus Property Grp. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
4 AGL.ASX ASX AGL Energy Limited. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
5 ALD.ASX ASX Ampol Limited 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 AUD
6 ALL.ASX ASX Aristocrat Leisure 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
7 ALQ.ASX ASX ALS Ltd 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
8 ALU.ASX ASX Altium Limited 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
9 ALX.ASX ASX Atlas Arteria 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
10 AMC.ASX ASX Amcor PLC 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 AUD
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 510050.SHG SHG CHINA ASSET MANAGEMENT CO SHANGHAI SSE50 INDEX FUND ETF50 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
2 600000.SHG SHG SHANGHAI PUDONG DEVELOPMENT BANK 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
3 600004.SHG SHG GUANGZHOU BAIYUN INTERNATIONAL AIRP 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
4 600007.SHG SHG CHINA WORLD TRADE CENTER 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
5 600008.SHG SHG BEIJING CAPITAL CO LTD 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
6 600009.SHG SHG SHANGHAI INTERNATIONAL AIRPORT CO 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
7 600011.SHG SHG HUANENG POWER INTERNATIONAL INC 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
8 600015.SHG SHG HUAXIA BANK CO 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
9 600016.SHG SHG CHINA MINSHENG BANKING CORP 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
10 600017.SHG SHG RIZHAO PORT CO LTD 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 CNY
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 A17U.SGX SGX Ascendas Reit 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
2 BN4.SGX SGX Keppel Corp 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
3 BS6.SGX SGX YZJ Shipbldg SGD 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
4 C07.SGX SGX Jardine C&C 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
5 C09.SGX SGX CITYDEV 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
6 C31.SGX SGX Capitaland 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
7 C38U.SGX SGX CapLand IntCom T 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
8 C52.SGX SGX ComfortDelGro 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
9 C6L.SGX SGX SIA 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
10 D05.SGX SGX DBS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 100 SGD
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 1101.TAI TAI Taiwan Cement Corp. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
2 1102.TAI TAI Asia Cement Corporation 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
3 1201.TAI TAI WEI CHUAN FOODS CORP. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
4 1210.TAI TAI GREAT WALL ENTERPRISE CO., lTD. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
5 1215.TAI TAI CHAROEN POKPHAND ENTERPRISE(TAIWAN) CO., LTD. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
6 1216.TAI TAI UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
7 1227.TAI TAI STANDARD FOODS CORPORATION 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
8 1229.TAI TAI Lien Hwa Industrial Holdings Corporation 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 1 TWD
9 1301.TAI TAI Formosa Plastics Corporation 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
10 1303.TAI TAI NAN YA PLASTICS CORPORATION 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 Yes 1 TWD
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 AAV-R.BKK BKK ASIA AVIATION PUBLIC COMPANY LIMITED - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 No 100 THB
2 ADVANC-R.BKK BKK ADVANCED INFO SERVICE PUBLIC COMPANY - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 Yes 100 THB
3 AMATA-R.BKK BKK AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 No 100 THB
4 AOT-R.BKK BKK AIRPORTS OF THAILAND PUBLIC COMPANY - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 Yes 100 THB
5 AP-R.BKK BKK AP (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 No 100 THB
6 BANPU-R.BKK BKK BANPU PUBLIC COMPANY LIMITED - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 No 100 THB
7 BCH-R.BKK BKK BANGKOK CHAIN HOSPITAL PUBLIC COMPANY - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 No 100 THB
8 BCP-R.BKK BKK BANGCHAK CORPORATION PUBLIC COMPANY - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 No 100 THB
9 BDMS-R.BKK BKK BANGKOK DUSIT MEDICAL SERVICES - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 Yes 100 THB
10 BEM-R.BKK BKK BANGKOK EXPRESSWAY AND METRO - NVDR - NON VOTING 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 20 Yes 100 THB
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 0001.HKE HKE CKH HOLDINGS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 500 HKD
2 0002.HKE HKE CLP HOLDINGS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 500 HKD
3 0003.HKE HKE HK & CHINA GAS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1000 HKD
4 0004.HKE HKE WHARF HOLDINGS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 30 Yes 1000 HKD
5 0005.HKE HKE HSBC HOLDINGS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 400 HKD
6 0006.HKE HKE POWER ASSETS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 500 HKD
7 0007.HKE HKE HK FINANCE INV 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 70 No 2000 HKD
8 0008.HKE HKE PCCW 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 30 Yes 1000 HKD
9 0009.HKE HKE KEYNE LTD 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 70 No 6000 HKD
10 0010.HKE HKE HANG LUNG GROUP 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 30 Yes 1000 HKD
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 AAL.LSE LSE ANGLO AMERICAN 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 GBP
2 ABF.LSE LSE A.B.FOOD 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
3 ADM.LSE LSE ADMIRAL GRP 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 GBP
4 AHT.LSE LSE ASHTEAD GRP. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
5 ANTO.LSE LSE ANTOFAGASTA 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
6 AV.LSE LSE AVIVA 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
7 AZN.LSE LSE ASTRAZENECA 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
8 BA.LSE LSE BAE SYS. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
9 BARC.LSE LSE BARCLAYS 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 GBP
10 BATS.LSE LSE BR.AMER.TOB. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 GBP
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 SNDL.NAS NAS Sundial Growers Inc 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 No 1 USD
2 A.NYS NYS Agilent Technologies 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
3 AAP.NYS NYS Advance Auto Parts 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
4 AAPL.NAS NAS Apple Inc 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
5 ABBV.NYS NYS AbbVie Inc 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
6 ABC.NYS NYS AmerisourceBergen Corp 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
7 ABT.NYS NYS Abbott Laboratories 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
8 ACN.NYS NYS Accenture Plc 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
9 ADBE.NAS NAS Adobe Inc 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
10 ADM.NYS NYS Archer Daniels Midland Company 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 USD
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 ADS.ETR ETR ADIDAS AG NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
2 ALV.ETR ETR ALLIANZ SE NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
3 BAS.ETR ETR BASF SE NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
4 BAYN.ETR ETR BAYER AG NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
5 BEI.ETR ETR BEIERSDORF AG O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
6 BMW.ETR ETR BAY.MOTOREN WERKE AG ST 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
7 CON.ETR ETR CONTINENTAL AG O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
8 DAI.ETR ETR DAIMLER AG NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
9 DB1.ETR ETR DEUTSCHE BOERSE NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
10 DPW.ETR ETR DEUTSCHE POST AG NA O.N. 2.25%-3.00% 2.25%-3.00% 20 Yes 1 EUR
wdt_ID Mã cổ phiếu Sàn giao dịch Tên chi tiết Phí vay mua Phí vay bán Phần trăm ký quỹ Bán khống Kích cỡ lô Tiền tệ
1 ASII.IDX IDX Astra International Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
2 BBCA.IDX IDX Bank Central Asia Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
3 BBNI.IDX IDX Bank Negara Indonesia (Persero) Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
4 BBRI.IDX IDX Bank Rakyat Indonesia (Persero) Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
5 BMRI.IDX IDX Bank Mandiri (Persero) Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
6 ICBP.IDX IDX Indofood CBP Sukses Makmur Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
7 INDF.IDX IDX Indofood Sukses Makmur Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
8 INKP.IDX IDX Indah Kiat Pulp & Paper Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
9 INTP.IDX IDX Indocement Tunggal Prakarsa Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR
10 LPKR.IDX IDX Lippo Karawaci Tbk. 2.50%-3.50% 2.50%-3.50% 30 No 100 IDR

Hỏi & Đáp

Chúng tôi cung cấp quyền truy cập các sàn giao dịch lớn trên toàn 20 quốc gia. Ngoài các sàn nhỏ, sàn giao dịch lớn  của chúng tôi bao gồm NYSE (Sở giao dịch chứng khoán New York), LSE (Sở giao dịch chứng khoán London), ASX (Sở giao dịch chứng khoán Úc) và TSE / TYO (Sở giao dịch chứng khoán Tokyo)

Bạn sẽ được quyền truy cập hai nền tảng giao dịch đẳng cấp thế giới: IRESS ViewPoint và IRESS Mobile

Bạn hoàn toàn có thể. Hãy liên hệ với chúng tôi qua Livechat, hoặc gửi email tới [email protected] để yêu cầu bản demo IRESS miễn phí.

Có. Nếu công ty cơ sở trả cổ tức, khoản vị thế CFD của bạn sẽ được điều chỉnh để tính mức cổ tức nhận lại. Điều chỉnh cổ tức có thể là tín dụng (credit) hoặc ghi nợ (debit), tùy thuộc vào định hướng (mua dài hay bán khống) của nhà giao dịch CFDs.

Không. IRESS hoạt động hơi khác so với một số nhà cung cấp phần mềm khác và ‘tính tổng’ (nets) các vị trí của bạn. Ví dụ: nếu bạn ‘mua’ 100 cổ phiếu Westpac sau đó ‘bán’ 50 cổ phiếu, bạn sẽ nắm giữ 50x cổ phiếu của Westpac.

Sẵn sàng để bắt đầu?

Mở tài khoản chỉ mất khoảng 3 phút.

请填写以下表格获取更多信息